genus psophia

genus psophia

The trumpeter bird of the genus Psophia calls from a low branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống Psophia: "genus psophia" một danh từ chỉ một giống (chi) trong phân loại sinh học, thuộc họ Psophiidae. Đây giống điển hình của họ này, bao gồm các loài chim tên gọi chung "trumpeter" (chim kèn).
    • Đặc điểm: Các loài trong giống Psophia kích thước trung bình, thường sốngrừng nhiệt đới Nam Mỹ, nổi bật với tiếng kêu to, vang như tiếng kèn. Chúng bộ lông chủ yếu màu đen hoặc xám, với các mảng màu sángcổ hoặc cánh.
dụ sử dụng
  • (Giống Psophia bao gồm nhiều loài chim kèn được tìm thấylưu vực sông Amazon.)
  • (Các nhà sinh vật học nghiên cứu giống Psophia để hiểu về sự thích nghi tiến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus psophia" trong phân loại học: Đây thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, động vật học hoặc điểu học.

    • The classification of the genus psophia has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại giống Psophia đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
  • "type genus": "genus psophia" giống điển hình (type genus) của họ Psophiidae, nghĩa đại diện tiêu biểu cho họ này.

    • As the type genus, genus psophia provides the standard characteristics for the family Psophiidae. ( giống điển hình, giống Psophia cung cấp các đặc điểm chuẩn mực cho họ Psophiidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Psophiidae (Danh từ): Họ chim kèn, họ chứa giống Psophia.
    • The Psophiidae family is small, with only a few species. (Họ Psophiidae nhỏ, chỉ vài loài.)
  • Trumpeter (Danh từ): Tên gọi thông thường của các loài trong giống Psophia.
    • The trumpeter is known for its loud, trumpet-like call. (Chim kèn được biết đến với tiếng kêu to, giống tiếng kèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Psophia: Một cách dịch thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
  • Giống chim kèn: Tên gọi phổ biến dựa trên đặc điểm của loài.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus psophia: Các loài thuộc giống Psophia.
    • There are three recognized species of genus psophia. ( ba loài được công nhận thuộc giống Psophia.)
  • Genus psophia classification: Phân loại giống Psophia.
    • The genus psophia classification is based on morphological and genetic data. (Phân loại giống Psophia dựa trên dữ liệu hình thái di truyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do thuật ngữ khoa học chuyên ngành, "genus psophia" không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể được dùng để chỉ sự đa dạng sinh học hoặc các đặc điểm tiến hóa.